Lì lì

Lì lì(Tính từ)
Xem lì (nghĩa 2)
Cheeky, impudent, or disrespectful in a bold/playful way (similar to being sassy or saucy)
无礼的,放肆的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lì lì — English: (formal) stubborn; (informal) pig-headed. Từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả tính giữ ý, khó thay đổi ý kiến hoặc bảo thủ trong hành động. Dùng (formal) khi mô tả tính cách trong văn viết trang trọng hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh thái độ ngoan cố, đôi khi có sắc chê bai nhẹ.
lì lì — English: (formal) stubborn; (informal) pig-headed. Từ loại: tính từ. Tính từ diễn tả tính giữ ý, khó thay đổi ý kiến hoặc bảo thủ trong hành động. Dùng (formal) khi mô tả tính cách trong văn viết trang trọng hoặc phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh thái độ ngoan cố, đôi khi có sắc chê bai nhẹ.
