Li ti

Li ti(Tính từ)
Nhỏ đến mức trông chỉ như những chấm, những hạt vụn
Very tiny; so small that it looks like specks or tiny crumbs
微小的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
li ti (tiny) (informal), (minute) (formal) — tính từ. Tính từ diễn tả kích thước rất nhỏ hoặc thường dùng để nói về đồ vật, trẻ con, hoặc lượng rất ít. Dùng dạng thông dụng “li ti” trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; dùng từ trang trọng hơn như “nhỏ xíu” hoặc “nhỏ bé” trong văn viết, báo chí hoặc khi cần lịch sự và chính xác hơn.
li ti (tiny) (informal), (minute) (formal) — tính từ. Tính từ diễn tả kích thước rất nhỏ hoặc thường dùng để nói về đồ vật, trẻ con, hoặc lượng rất ít. Dùng dạng thông dụng “li ti” trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; dùng từ trang trọng hơn như “nhỏ xíu” hoặc “nhỏ bé” trong văn viết, báo chí hoặc khi cần lịch sự và chính xác hơn.
