Lì

Lì(Tính từ)
Đã thành nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa
So smooth or flat that it can't be any smoother or flatter; perfectly smooth/plain (no bumps or roughness)
光滑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đã quá quen với một tác động nào đó đến mức có khả năng chịu đựng, dù có tác động đến mấy cũng vẫn coi như không, không hề có một biểu hiện phản ứng nào cả
Used to something unpleasant or harmful so that it no longer affects you or provokes any reaction; indifferent or unresponsive because of long exposure (e.g., "He’s become accustomed to the noise and doesn’t react").
习惯于不快的事物而变得麻木
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trong một trạng thái cứ thế không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài
Remaining unchanged; staying fixed in the same state despite outside influences (e.g., stubbornly unchanged, unyielding)
固执
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lì — (formal) stubborn; (informal) tough, stubborn — tính từ. Tính từ diễn tả người hoặc vật kiên quyết, không dễ bị thuyết phục hoặc không nhạy cảm với đau đớn, khó khăn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tính cách tiêu chuẩn hoặc trong văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để khen sự bền bỉ hoặc chê sự ngoan cố của ai đó.
lì — (formal) stubborn; (informal) tough, stubborn — tính từ. Tính từ diễn tả người hoặc vật kiên quyết, không dễ bị thuyết phục hoặc không nhạy cảm với đau đớn, khó khăn. Dùng dạng trang trọng khi mô tả tính cách tiêu chuẩn hoặc trong văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để khen sự bền bỉ hoặc chê sự ngoan cố của ai đó.
