Lí trí

Lí trí(Danh từ)
Khả năng nhận thức sự vật bằng suy luận, khác với cảm giác, tình cảm
Reason; the ability to think, understand, and draw conclusions logically rather than relying on feelings or emotions.
理智
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lí trí — (formal) reason, intellect; (informal) common sense. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: khả năng suy nghĩ sáng suốt, dùng lý lẽ hơn cảm xúc để quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói về năng lực tư duy, phân tích; dùng dạng thân mật (common sense) khi khuyên ai đó hãy thực tế, áp dụng suy nghĩ đơn giản hàng ngày.
lí trí — (formal) reason, intellect; (informal) common sense. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: khả năng suy nghĩ sáng suốt, dùng lý lẽ hơn cảm xúc để quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói về năng lực tư duy, phân tích; dùng dạng thân mật (common sense) khi khuyên ai đó hãy thực tế, áp dụng suy nghĩ đơn giản hàng ngày.
