ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lí trí trong tiếng Anh

Lí trí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lí trí(Danh từ)

01

Khả năng nhận thức sự vật bằng suy luận, khác với cảm giác, tình cảm

Reason; the ability to think, understand, and draw conclusions logically rather than relying on feelings or emotions.

理智

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lí trí/

lí trí — (formal) reason, intellect; (informal) common sense. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: khả năng suy nghĩ sáng suốt, dùng lý lẽ hơn cảm xúc để quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói về năng lực tư duy, phân tích; dùng dạng thân mật (common sense) khi khuyên ai đó hãy thực tế, áp dụng suy nghĩ đơn giản hàng ngày.

lí trí — (formal) reason, intellect; (informal) common sense. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: khả năng suy nghĩ sáng suốt, dùng lý lẽ hơn cảm xúc để quyết định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói về năng lực tư duy, phân tích; dùng dạng thân mật (common sense) khi khuyên ai đó hãy thực tế, áp dụng suy nghĩ đơn giản hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.