Lì xì

Lì xì (Động từ)
Mừng tuổi [bằng tiền]
To give lucky money (to someone, usually children or younger relatives) as a New Year gift
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lì xì (Tính từ)
Lầm lì, kém hoạt bát
Quiet and slow to respond; not very lively or outgoing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lì xì — (formal) red envelope gift; (informal) lucky money — danh từ. Danh từ chỉ phong bao đỏ chứa tiền được tặng dịp Tết hoặc lễ khai trương để chúc phúc và may mắn. Dùng trong giao tiếp trang trọng khi mô tả phong tục hoặc nghi lễ (formal), còn trong đời sống hàng ngày và giữa bạn bè, người thân có thể nói “lì xì” một cách thân mật (informal).
lì xì — (formal) red envelope gift; (informal) lucky money — danh từ. Danh từ chỉ phong bao đỏ chứa tiền được tặng dịp Tết hoặc lễ khai trương để chúc phúc và may mắn. Dùng trong giao tiếp trang trọng khi mô tả phong tục hoặc nghi lễ (formal), còn trong đời sống hàng ngày và giữa bạn bè, người thân có thể nói “lì xì” một cách thân mật (informal).
