ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lì xì trong tiếng Anh

Lì xì

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lì xì (Động từ)

01

Mừng tuổi [bằng tiền]

To give lucky money (to someone, usually children or younger relatives) as a New Year gift

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lì xì (Tính từ)

01

Lầm lì, kém hoạt bát

Quiet and slow to respond; not very lively or outgoing

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lì xì/

lì xì — (formal) red envelope gift; (informal) lucky money — danh từ. Danh từ chỉ phong bao đỏ chứa tiền được tặng dịp Tết hoặc lễ khai trương để chúc phúc và may mắn. Dùng trong giao tiếp trang trọng khi mô tả phong tục hoặc nghi lễ (formal), còn trong đời sống hàng ngày và giữa bạn bè, người thân có thể nói “lì xì” một cách thân mật (informal).

lì xì — (formal) red envelope gift; (informal) lucky money — danh từ. Danh từ chỉ phong bao đỏ chứa tiền được tặng dịp Tết hoặc lễ khai trương để chúc phúc và may mắn. Dùng trong giao tiếp trang trọng khi mô tả phong tục hoặc nghi lễ (formal), còn trong đời sống hàng ngày và giữa bạn bè, người thân có thể nói “lì xì” một cách thân mật (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.