ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lịch blốc trong tiếng Anh

Lịch blốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lịch blốc (Danh từ)

01

Lịch gồm các tờ lịch của một năm, mỗi tờ có ghi thông tin chi tiết về một ngày, được đóng thành quyển [gọi là lốc lịch]; phân biệt với lịch tờ

A bound calendar made up of the individual daily or monthly sheets for a year (often called a calendar pad or calendar booklet), distinct from single loose calendar sheets

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lịch blốc/

(formal) block calendar; (informal) lịch blốc — danh từ. Lịch blốc là một loại lịch in theo ô, mỗi ô biểu thị một ngày hoặc một khoảng thời gian, dùng để ghi nhắc, lập kế hoạch và theo dõi công việc. Dùng từ trang trọng khi mô tả sản phẩm hoặc in ấn (block calendar), còn dùng “lịch blốc” trong giao tiếp hàng ngày, văn phòng hoặc khi chọn mua loại lịch dễ ghi chú.

(formal) block calendar; (informal) lịch blốc — danh từ. Lịch blốc là một loại lịch in theo ô, mỗi ô biểu thị một ngày hoặc một khoảng thời gian, dùng để ghi nhắc, lập kế hoạch và theo dõi công việc. Dùng từ trang trọng khi mô tả sản phẩm hoặc in ấn (block calendar), còn dùng “lịch blốc” trong giao tiếp hàng ngày, văn phòng hoặc khi chọn mua loại lịch dễ ghi chú.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.