Lịch hẹn

Lịch hẹn(Danh từ)
Bảng hoặc danh sách các cuộc hẹn, cam kết hoặc sự kiện đã được sắp xếp trên một khoảng thời gian nhất định.
A schedule or list of appointments, commitments, or events arranged over a period of time
日程安排
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lịch hẹn — appointment (formal) / meeting (informal). Danh từ. Là thời gian đã được sắp xếp trước để gặp ai đó hoặc tham gia sự kiện, cuộc họp, khám bệnh. Dùng (formal) khi nói trong môi trường công sở, y tế hoặc lịch chính thức; dùng (informal) khi nhắc cuộc gặp bạn bè, gặp gỡ casual hoặc trao đổi nhanh. Thường đi cùng ngày, giờ và địa điểm để xác nhận cam kết.
lịch hẹn — appointment (formal) / meeting (informal). Danh từ. Là thời gian đã được sắp xếp trước để gặp ai đó hoặc tham gia sự kiện, cuộc họp, khám bệnh. Dùng (formal) khi nói trong môi trường công sở, y tế hoặc lịch chính thức; dùng (informal) khi nhắc cuộc gặp bạn bè, gặp gỡ casual hoặc trao đổi nhanh. Thường đi cùng ngày, giờ và địa điểm để xác nhận cam kết.
