Lịch học bù

Lịch học bù(Cụm từ)
Thời gian để học bù những tiết học đã bị nghỉ hoặc bỏ lỡ.
Make-up class schedule; the timetable for make-up lessons.
用来补上已经取消或错过的课程的时间。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Buổi học bù được tổ chức để bù đắp cho buổi học bị nghỉ hoặc bị mất.
Make-up class held to compensate for a missed or canceled class.
补课是为了弥补因病假或其他原因缺课的时间。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lịch học bù trong tiếng Anh gọi là "make-up schedule" (formal), thường là danh từ chỉ thời gian và kế hoạch học bù cho những buổi học đã bị bỏ lỡ hoặc nghỉ. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong môi trường giáo dục để tổ chức lại thời gian học cho học sinh, sinh viên. "Make-up schedule" mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản chính thức hoặc thầy cô giáo khi thông báo, trong khi dạng không chính thức ít được sử dụng riêng lẻ.
Lịch học bù trong tiếng Anh gọi là "make-up schedule" (formal), thường là danh từ chỉ thời gian và kế hoạch học bù cho những buổi học đã bị bỏ lỡ hoặc nghỉ. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong môi trường giáo dục để tổ chức lại thời gian học cho học sinh, sinh viên. "Make-up schedule" mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản chính thức hoặc thầy cô giáo khi thông báo, trong khi dạng không chính thức ít được sử dụng riêng lẻ.
