ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lịch học bù trong tiếng Anh

Lịch học bù

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lịch học bù(Cụm từ)

01

Thời gian để học bù những tiết học đã bị nghỉ hoặc bỏ lỡ.

Make-up class schedule; the timetable for make-up lessons.

用来补上已经取消或错过的课程的时间。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Buổi học bù được tổ chức để bù đắp cho buổi học bị nghỉ hoặc bị mất.

Make-up class held to compensate for a missed or canceled class.

补课是为了弥补因病假或其他原因缺课的时间。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lịch học bù/

Lịch học bù trong tiếng Anh gọi là "make-up schedule" (formal), thường là danh từ chỉ thời gian và kế hoạch học bù cho những buổi học đã bị bỏ lỡ hoặc nghỉ. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong môi trường giáo dục để tổ chức lại thời gian học cho học sinh, sinh viên. "Make-up schedule" mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản chính thức hoặc thầy cô giáo khi thông báo, trong khi dạng không chính thức ít được sử dụng riêng lẻ.

Lịch học bù trong tiếng Anh gọi là "make-up schedule" (formal), thường là danh từ chỉ thời gian và kế hoạch học bù cho những buổi học đã bị bỏ lỡ hoặc nghỉ. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong môi trường giáo dục để tổ chức lại thời gian học cho học sinh, sinh viên. "Make-up schedule" mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản chính thức hoặc thầy cô giáo khi thông báo, trong khi dạng không chính thức ít được sử dụng riêng lẻ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.