ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lịch trong tiếng Anh

Lịch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lịch (Danh từ)

01

Cách chia thời gian thành năm, tháng, ngày

Calendar — a system for dividing time into years, months, and days (a chart or list showing days, weeks, and months)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản hoặc cuốn sách, giấy ghi ngày, tháng trong một hoặc nhiều năm

A calendar — a printed or written chart or book that shows the days, weeks, and months of a year (or multiple years)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bản ghi ngày giờ nào sẽ làm công việc gì theo dự kiến của kế hoạch

A record showing the dates and times when events or tasks are planned to happen; a plan of scheduled activities (e.g., a timetable or schedule)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lịch/

lịch (calendar) *(formal)*; không có tương đương thông dụng khác *(informal)*. Danh từ. Từ chỉ hệ thống sắp xếp ngày tháng để theo dõi sự kiện, ngày lễ, công việc và thời gian theo tuần, tháng, năm. Dùng “lịch” trong văn viết, giao tiếp trang trọng và thông thường khi nói về kế hoạch, lịch trình hoặc xem ngày; không cần hình thức khác trong hội thoại thân mật vì từ này đã trung tính và phổ biến.

lịch (calendar) *(formal)*; không có tương đương thông dụng khác *(informal)*. Danh từ. Từ chỉ hệ thống sắp xếp ngày tháng để theo dõi sự kiện, ngày lễ, công việc và thời gian theo tuần, tháng, năm. Dùng “lịch” trong văn viết, giao tiếp trang trọng và thông thường khi nói về kế hoạch, lịch trình hoặc xem ngày; không cần hình thức khác trong hội thoại thân mật vì từ này đã trung tính và phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.