Lịch trình

Lịch trình(Danh từ)
Chặng đường sẽ hoặc đã đi qua, theo từng thời điểm, từng giai đoạn
Schedule; the planned or completed sequence of places, events, or stages to be traveled through or followed over time
日程安排
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lịch trình — (formal) schedule, itinerary. Danh từ. Lịch trình là kế hoạch sắp xếp thời gian và hoạt động một cách có thứ tự, thường dùng để chỉ chương trình công việc, chuyến đi hoặc lịch làm việc. Dùng dạng formal khi giao tiếp công sở, tài liệu, email hoặc thông báo chính thức; có thể dùng ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thay thế bằng cách nói rất thân mật.
lịch trình — (formal) schedule, itinerary. Danh từ. Lịch trình là kế hoạch sắp xếp thời gian và hoạt động một cách có thứ tự, thường dùng để chỉ chương trình công việc, chuyến đi hoặc lịch làm việc. Dùng dạng formal khi giao tiếp công sở, tài liệu, email hoặc thông báo chính thức; có thể dùng ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thay thế bằng cách nói rất thân mật.
