ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Liếc trong tiếng Anh

Liếc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liếc(Động từ)

01

Đưa mắt nhìn chếch và nhanh sang một bên

To glance (quickly and sideways); to look briefly and slyly to one side

斜视

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho lưỡi dao sắc hơn bằng cách đưa nghiêng rất nhanh lần lượt hai mặt lưỡi dao sát trên bề mặt đá mài hay một vật cứng nào đó

To sharpen (a blade) by quickly drawing its edges back and forth at a shallow angle against a whetstone or other hard surface

快速磨刀

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/liếc/

liếc — (formal) glance, (informal) peek; động từ chỉ hành động nhìn nhanh một cách thoáng qua. Nghĩa phổ biến là đưa mắt nhìn vội để nắm thông tin nhỏ hoặc quan sát lén. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động trung lập; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chỉ hành động hơi lén lút, hiếu kỳ.

liếc — (formal) glance, (informal) peek; động từ chỉ hành động nhìn nhanh một cách thoáng qua. Nghĩa phổ biến là đưa mắt nhìn vội để nắm thông tin nhỏ hoặc quan sát lén. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động trung lập; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chỉ hành động hơi lén lút, hiếu kỳ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.