Liếc

Liếc(Động từ)
Đưa mắt nhìn chếch và nhanh sang một bên
To glance (quickly and sideways); to look briefly and slyly to one side
斜视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho lưỡi dao sắc hơn bằng cách đưa nghiêng rất nhanh lần lượt hai mặt lưỡi dao sát trên bề mặt đá mài hay một vật cứng nào đó
To sharpen (a blade) by quickly drawing its edges back and forth at a shallow angle against a whetstone or other hard surface
快速磨刀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
liếc — (formal) glance, (informal) peek; động từ chỉ hành động nhìn nhanh một cách thoáng qua. Nghĩa phổ biến là đưa mắt nhìn vội để nắm thông tin nhỏ hoặc quan sát lén. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động trung lập; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chỉ hành động hơi lén lút, hiếu kỳ.
liếc — (formal) glance, (informal) peek; động từ chỉ hành động nhìn nhanh một cách thoáng qua. Nghĩa phổ biến là đưa mắt nhìn vội để nắm thông tin nhỏ hoặc quan sát lén. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả hành động trung lập; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chỉ hành động hơi lén lút, hiếu kỳ.
