Liếc mắt đưa tình

Liếc mắt đưa tình(Cụm từ)
Nhìn ai bằng ánh mắt tỏ vẻ yêu mến, tình cảm, thường mang tính gợi ý tình dục hoặc tình yêu.
To look at someone with a flirtatious or seductive glance that shows romantic or sexual interest.
调情的眼神
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
liếc mắt đưa tình — English: (informal) flirtatious glance; (formal) giving someone a flirtatious look. Thành ngữ (động từ cụm) chỉ hành động liếc mắt đầy ý tứ để biểu thị tình cảm, ý muốn quyến rũ hoặc gợi ý quan hệ. Dùng ở văn nói, giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hành vi lãng mạn; tránh trong hoàn cảnh trang trọng, văn bản chuyên nghiệp, thay bằng cách diễn đạt lịch sự hơn.
liếc mắt đưa tình — English: (informal) flirtatious glance; (formal) giving someone a flirtatious look. Thành ngữ (động từ cụm) chỉ hành động liếc mắt đầy ý tứ để biểu thị tình cảm, ý muốn quyến rũ hoặc gợi ý quan hệ. Dùng ở văn nói, giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hành vi lãng mạn; tránh trong hoàn cảnh trang trọng, văn bản chuyên nghiệp, thay bằng cách diễn đạt lịch sự hơn.
