ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Liếc mắt đưa tình trong tiếng Anh

Liếc mắt đưa tình

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liếc mắt đưa tình(Cụm từ)

01

Nhìn ai bằng ánh mắt tỏ vẻ yêu mến, tình cảm, thường mang tính gợi ý tình dục hoặc tình yêu.

To look at someone with a flirtatious or seductive glance that shows romantic or sexual interest.

调情的眼神

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/liếc mắt đưa tình/

liếc mắt đưa tình — English: (informal) flirtatious glance; (formal) giving someone a flirtatious look. Thành ngữ (động từ cụm) chỉ hành động liếc mắt đầy ý tứ để biểu thị tình cảm, ý muốn quyến rũ hoặc gợi ý quan hệ. Dùng ở văn nói, giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hành vi lãng mạn; tránh trong hoàn cảnh trang trọng, văn bản chuyên nghiệp, thay bằng cách diễn đạt lịch sự hơn.

liếc mắt đưa tình — English: (informal) flirtatious glance; (formal) giving someone a flirtatious look. Thành ngữ (động từ cụm) chỉ hành động liếc mắt đầy ý tứ để biểu thị tình cảm, ý muốn quyến rũ hoặc gợi ý quan hệ. Dùng ở văn nói, giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hành vi lãng mạn; tránh trong hoàn cảnh trang trọng, văn bản chuyên nghiệp, thay bằng cách diễn đạt lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.