Liếm

Liếm(Động từ)
Áp sát đầu lưỡi, đưa qua đưa lại trên bề mặt vật gì
To lick — to touch or move the tongue over the surface of something
舔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
liếm — lick (formal) — động từ chỉ hành động dùng lưỡi sờ, làm ướt hoặc nếm bề mặt. Nghĩa phổ biến: đưa lưỡi chạm để làm sạch, nếm hoặc biểu thị thân mật. Dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động vật nuôi hoặc người với sự trực tiếp, thân mật hoặc khi nói về thói quen; chọn từ trang trọng hơn trong văn viết mô tả y học hoặc khoa học, còn dùng giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành vi đời thường hoặc thân mật.
liếm — lick (formal) — động từ chỉ hành động dùng lưỡi sờ, làm ướt hoặc nếm bề mặt. Nghĩa phổ biến: đưa lưỡi chạm để làm sạch, nếm hoặc biểu thị thân mật. Dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động vật nuôi hoặc người với sự trực tiếp, thân mật hoặc khi nói về thói quen; chọn từ trang trọng hơn trong văn viết mô tả y học hoặc khoa học, còn dùng giao tiếp hàng ngày khi miêu tả hành vi đời thường hoặc thân mật.
