Liên tưởng

Liên tưởng(Động từ)
Nghĩ tới sự việc, hiện tượng nào đó có liên quan nhân sự việc, hiện tượng đang diễn ra
To associate (one thing with another); to recall or think of something related when encountering a current event or phenomenon — i.e., to make a mental association or connection between things.
联想
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
liên tưởng — association (formal) và free association/associate (informal). Từ loại: động từ/ danh từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tạo ra suy nghĩ, hình ảnh hoặc ý tưởng liên quan; danh từ chỉ mối liên hệ tưởng tượng giữa các ý. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết học thuật, phân tích; dạng informal khi trò chuyện, tả suy nghĩ thoáng qua hoặc sáng tạo, giải thích cảm xúc cá nhân.
liên tưởng — association (formal) và free association/associate (informal). Từ loại: động từ/ danh từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tạo ra suy nghĩ, hình ảnh hoặc ý tưởng liên quan; danh từ chỉ mối liên hệ tưởng tượng giữa các ý. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết học thuật, phân tích; dạng informal khi trò chuyện, tả suy nghĩ thoáng qua hoặc sáng tạo, giải thích cảm xúc cá nhân.
