ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Liên tưởng trong tiếng Anh

Liên tưởng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liên tưởng(Động từ)

01

Nghĩ tới sự việc, hiện tượng nào đó có liên quan nhân sự việc, hiện tượng đang diễn ra

To associate (one thing with another); to recall or think of something related when encountering a current event or phenomenon — i.e., to make a mental association or connection between things.

联想

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/liên tưởng/

liên tưởng — association (formal) và free association/associate (informal). Từ loại: động từ/ danh từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tạo ra suy nghĩ, hình ảnh hoặc ý tưởng liên quan; danh từ chỉ mối liên hệ tưởng tượng giữa các ý. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết học thuật, phân tích; dạng informal khi trò chuyện, tả suy nghĩ thoáng qua hoặc sáng tạo, giải thích cảm xúc cá nhân.

liên tưởng — association (formal) và free association/associate (informal). Từ loại: động từ/ danh từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động tạo ra suy nghĩ, hình ảnh hoặc ý tưởng liên quan; danh từ chỉ mối liên hệ tưởng tượng giữa các ý. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết học thuật, phân tích; dạng informal khi trò chuyện, tả suy nghĩ thoáng qua hoặc sáng tạo, giải thích cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.