Liệt giường

Liệt giường(Tính từ)
[đau ốm] kiệt sức đến mức không dậy nổi
So sick or exhausted that one cannot get out of bed; bedridden from illness or weakness
卧床不起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
liệt giường — (formal) bedridden; (informal) nằm liệt — danh từ/ trạng thái y tế chỉ tình trạng bệnh nhân không thể rời khỏi giường do yếu liệt hoặc bệnh nặng. Định nghĩa ngắn: mất khả năng vận động để đi lại, phải nằm lâu trên giường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, hồ sơ bệnh án; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật về người ốm.
liệt giường — (formal) bedridden; (informal) nằm liệt — danh từ/ trạng thái y tế chỉ tình trạng bệnh nhân không thể rời khỏi giường do yếu liệt hoặc bệnh nặng. Định nghĩa ngắn: mất khả năng vận động để đi lại, phải nằm lâu trên giường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, hồ sơ bệnh án; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật về người ốm.
