ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Liệt giường trong tiếng Anh

Liệt giường

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liệt giường(Tính từ)

01

[đau ốm] kiệt sức đến mức không dậy nổi

So sick or exhausted that one cannot get out of bed; bedridden from illness or weakness

卧床不起

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/liệt giường/

liệt giường — (formal) bedridden; (informal) nằm liệt — danh từ/ trạng thái y tế chỉ tình trạng bệnh nhân không thể rời khỏi giường do yếu liệt hoặc bệnh nặng. Định nghĩa ngắn: mất khả năng vận động để đi lại, phải nằm lâu trên giường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, hồ sơ bệnh án; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật về người ốm.

liệt giường — (formal) bedridden; (informal) nằm liệt — danh từ/ trạng thái y tế chỉ tình trạng bệnh nhân không thể rời khỏi giường do yếu liệt hoặc bệnh nặng. Định nghĩa ngắn: mất khả năng vận động để đi lại, phải nằm lâu trên giường. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản y tế, hồ sơ bệnh án; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật về người ốm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.