ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Liều lĩnh trong tiếng Anh

Liều lĩnh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liều lĩnh(Tính từ)

01

[làm việc gì] bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả tai hại có thể xảy ra

(adjective) willing to do something despite possible danger or harmful consequences; taking a dangerous or risky action without much concern for the outcome (e.g., “a reckless or daring act”).

不顾危险的行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/liều lĩnh/

liều lĩnh — (informal) reckless; (formal) daring. Tính từ: diễn tả hành vi hoặc tính cách mạo hiểm, không tính đến hậu quả. Định nghĩa ngắn: sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn hoặc hành động thiếu thận trọng để đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả hành vi chuyên nghiệp hoặc phân tích, dùng informal khi nhận xét đời thường, phê phán hoặc khen ngợi cá nhân.

liều lĩnh — (informal) reckless; (formal) daring. Tính từ: diễn tả hành vi hoặc tính cách mạo hiểm, không tính đến hậu quả. Định nghĩa ngắn: sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn hoặc hành động thiếu thận trọng để đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả hành vi chuyên nghiệp hoặc phân tích, dùng informal khi nhận xét đời thường, phê phán hoặc khen ngợi cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.