Liều lĩnh

Liều lĩnh(Tính từ)
[làm việc gì] bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả tai hại có thể xảy ra
(adjective) willing to do something despite possible danger or harmful consequences; taking a dangerous or risky action without much concern for the outcome (e.g., “a reckless or daring act”).
不顾危险的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
liều lĩnh — (informal) reckless; (formal) daring. Tính từ: diễn tả hành vi hoặc tính cách mạo hiểm, không tính đến hậu quả. Định nghĩa ngắn: sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn hoặc hành động thiếu thận trọng để đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả hành vi chuyên nghiệp hoặc phân tích, dùng informal khi nhận xét đời thường, phê phán hoặc khen ngợi cá nhân.
liều lĩnh — (informal) reckless; (formal) daring. Tính từ: diễn tả hành vi hoặc tính cách mạo hiểm, không tính đến hậu quả. Định nghĩa ngắn: sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn hoặc hành động thiếu thận trọng để đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả hành vi chuyên nghiệp hoặc phân tích, dùng informal khi nhận xét đời thường, phê phán hoặc khen ngợi cá nhân.
