ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Liều lượng trong tiếng Anh

Liều lượng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liều lượng(Danh từ)

01

Liều dùng để đạt hiệu quả mong muốn [nói khái quát]

The amount or dosage of something (like medicine) needed to achieve the desired effect

药物剂量

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/liều lượng/

liều lượng — (formal) dosage, dosage amount; (informal) amount. Danh từ: chỉ lượng thuốc, chất hoặc yếu tố cần dùng. Định nghĩa ngắn: số lượng cần dùng để đạt hiệu quả hoặc an toàn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “dosage” khi nói y tế, hướng dẫn thuốc; có thể dùng “amount” thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về lượng chung, không chuyên môn.

liều lượng — (formal) dosage, dosage amount; (informal) amount. Danh từ: chỉ lượng thuốc, chất hoặc yếu tố cần dùng. Định nghĩa ngắn: số lượng cần dùng để đạt hiệu quả hoặc an toàn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “dosage” khi nói y tế, hướng dẫn thuốc; có thể dùng “amount” thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về lượng chung, không chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.