Liều lượng

Liều lượng(Danh từ)
Liều dùng để đạt hiệu quả mong muốn [nói khái quát]
The amount or dosage of something (like medicine) needed to achieve the desired effect
药物剂量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
liều lượng — (formal) dosage, dosage amount; (informal) amount. Danh từ: chỉ lượng thuốc, chất hoặc yếu tố cần dùng. Định nghĩa ngắn: số lượng cần dùng để đạt hiệu quả hoặc an toàn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “dosage” khi nói y tế, hướng dẫn thuốc; có thể dùng “amount” thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về lượng chung, không chuyên môn.
liều lượng — (formal) dosage, dosage amount; (informal) amount. Danh từ: chỉ lượng thuốc, chất hoặc yếu tố cần dùng. Định nghĩa ngắn: số lượng cần dùng để đạt hiệu quả hoặc an toàn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức “dosage” khi nói y tế, hướng dẫn thuốc; có thể dùng “amount” thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày khi nói về lượng chung, không chuyên môn.
