Liệu trình

Liệu trình(Danh từ)
Quá trình điều trị bệnh, theo những quy định chặt chẽ về cách thức, thời gian và liều lượng sử dụng thuốc
A course of treatment — a planned medical treatment process with specific methods, timing, and medication dosages
治疗方案
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) treatment course; (informal) therapy plan. danh từ. Liệu trình là khoảng thời gian và các bước điều trị được thiết kế cho bệnh nhân hoặc khách hàng để đạt mục tiêu sức khỏe cụ thể. Dùng dạng formal khi nói với bác sĩ, bệnh viện hoặc tài liệu y tế; dùng informal khi trao đổi thân mật với bạn bè hoặc nhân viên spa, làm đẹp để mô tả kế hoạch trị liệu.
(formal) treatment course; (informal) therapy plan. danh từ. Liệu trình là khoảng thời gian và các bước điều trị được thiết kế cho bệnh nhân hoặc khách hàng để đạt mục tiêu sức khỏe cụ thể. Dùng dạng formal khi nói với bác sĩ, bệnh viện hoặc tài liệu y tế; dùng informal khi trao đổi thân mật với bạn bè hoặc nhân viên spa, làm đẹp để mô tả kế hoạch trị liệu.
