ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Liêu xiêu trong tiếng Anh

Liêu xiêu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liêu xiêu(Tính từ)

01

Ở trạng thái ngả nghiêng, xiêu lệch như muốn đổ, muốn ngã

Wobbly; leaning or tilted as if about to fall — used to describe something unsteady or swaying (e.g., a wobbly chair, a leaning gate)

摇晃的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/liêu xiêu/

liêu xiêu — (informal) unsteady, wobbly; (formal) tottering. Tính từ mô tả trạng thái lảo đảo, nghiêng ngả hoặc đi đứng không vững. Dùng khi miêu tả người, đồ vật hoặc dáng vẻ thiếu cân bằng, dễ ngã. Chọn hình thức formal khi viết văn bản trang trọng hoặc dịch thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sinh động về chuyển động hoặc tình trạng mệt mỏi, say xỉn.

liêu xiêu — (informal) unsteady, wobbly; (formal) tottering. Tính từ mô tả trạng thái lảo đảo, nghiêng ngả hoặc đi đứng không vững. Dùng khi miêu tả người, đồ vật hoặc dáng vẻ thiếu cân bằng, dễ ngã. Chọn hình thức formal khi viết văn bản trang trọng hoặc dịch thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sinh động về chuyển động hoặc tình trạng mệt mỏi, say xỉn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.