Liêu xiêu

Liêu xiêu(Tính từ)
Ở trạng thái ngả nghiêng, xiêu lệch như muốn đổ, muốn ngã
Wobbly; leaning or tilted as if about to fall — used to describe something unsteady or swaying (e.g., a wobbly chair, a leaning gate)
摇晃的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
liêu xiêu — (informal) unsteady, wobbly; (formal) tottering. Tính từ mô tả trạng thái lảo đảo, nghiêng ngả hoặc đi đứng không vững. Dùng khi miêu tả người, đồ vật hoặc dáng vẻ thiếu cân bằng, dễ ngã. Chọn hình thức formal khi viết văn bản trang trọng hoặc dịch thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sinh động về chuyển động hoặc tình trạng mệt mỏi, say xỉn.
liêu xiêu — (informal) unsteady, wobbly; (formal) tottering. Tính từ mô tả trạng thái lảo đảo, nghiêng ngả hoặc đi đứng không vững. Dùng khi miêu tả người, đồ vật hoặc dáng vẻ thiếu cân bằng, dễ ngã. Chọn hình thức formal khi viết văn bản trang trọng hoặc dịch thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả sinh động về chuyển động hoặc tình trạng mệt mỏi, say xỉn.
