ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lim dim trong tiếng Anh

Lim dim

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lim dim(Động từ)

01

[mắt] nhắm chưa khít, còn hơi hé mở

To have one's eyes partly closed; to keep the eyes half-open or only slightly closed (often from sleepiness or drowsiness)

眯眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lim dim/

lim dim (softly closed eyes) *(informal)*. Tính từ/động từ mô tả trạng thái mắt bán khép, nửa nhắm nửa mở, thường do mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Nghĩa chính là mắt không mở to nhưng cũng chưa ngủ hoàn toàn. Dùng dạng ngôn ngữ thông thường khi miêu tả trạng thái cá nhân hoặc tường thuật; tránh dùng trong văn phong trang trọng, thay vào đó dùng “nhắm mắt một nửa” hoặc “mắt rủ” nếu cần lịch sự.

lim dim (softly closed eyes) *(informal)*. Tính từ/động từ mô tả trạng thái mắt bán khép, nửa nhắm nửa mở, thường do mệt mỏi hoặc buồn ngủ. Nghĩa chính là mắt không mở to nhưng cũng chưa ngủ hoàn toàn. Dùng dạng ngôn ngữ thông thường khi miêu tả trạng thái cá nhân hoặc tường thuật; tránh dùng trong văn phong trang trọng, thay vào đó dùng “nhắm mắt một nửa” hoặc “mắt rủ” nếu cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.