Lìm lịm

Lìm lịm(Động từ)
Hơi lịm đi
To grow faint or to go limp (slightly lose strength or consciousness)
变弱或失去意识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lìm lịm — (formal) faint, unconscious; (informal) pass out. Tính từ/động từ miêu tả trạng thái nặng, gần như mất tri giác hoặc bất tỉnh. Dùng khi nói về người trở nên mơ màng, yếu ớt hoặc sắp ngất; trong văn viết trang trọng dùng từ (faint/unconscious), trong giao tiếp thân mật có thể nói (pass out) hoặc dùng trực tiếp để diễn tả trạng thái sắp ngất.
lìm lịm — (formal) faint, unconscious; (informal) pass out. Tính từ/động từ miêu tả trạng thái nặng, gần như mất tri giác hoặc bất tỉnh. Dùng khi nói về người trở nên mơ màng, yếu ớt hoặc sắp ngất; trong văn viết trang trọng dùng từ (faint/unconscious), trong giao tiếp thân mật có thể nói (pass out) hoặc dùng trực tiếp để diễn tả trạng thái sắp ngất.
