ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lĩnh trong tiếng Anh

Lĩnh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lĩnh(Danh từ)

01

Hàng dệt bằng tơ nõn, mặt bóng mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang

A smooth, glossy fabric woven from fine silk threads with the warp threads closely covering the weft, giving a shiny, even surface (similar to satin or glossy silk).

光滑的丝织物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lĩnh(Động từ)

01

Nhận lấy cái được ban cho, phát cho

To receive something given or distributed to you; to accept or collect (an item, payment, or assignment)

接受

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lĩnh/

lĩnh — (formal) to receive, obtain; (informal) to get. danh từ/động từ: danh từ chỉ lĩnh vực, phạm vi; động từ chỉ hành động nhận lấy. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ việc nhận, tiếp nhận hoặc chịu trách nhiệm; danh từ chỉ khu vực công việc hay chuyên môn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, công sở khi nói nhận tài liệu, nhiệm vụ; dùng (informal) “to get” khi nói chuyện thân mật.

lĩnh — (formal) to receive, obtain; (informal) to get. danh từ/động từ: danh từ chỉ lĩnh vực, phạm vi; động từ chỉ hành động nhận lấy. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ việc nhận, tiếp nhận hoặc chịu trách nhiệm; danh từ chỉ khu vực công việc hay chuyên môn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, công sở khi nói nhận tài liệu, nhiệm vụ; dùng (informal) “to get” khi nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.