Lĩnh

Lĩnh(Danh từ)
Hàng dệt bằng tơ nõn, mặt bóng mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang
A smooth, glossy fabric woven from fine silk threads with the warp threads closely covering the weft, giving a shiny, even surface (similar to satin or glossy silk).
光滑的丝织物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lĩnh(Động từ)
Nhận lấy cái được ban cho, phát cho
To receive something given or distributed to you; to accept or collect (an item, payment, or assignment)
接受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lĩnh — (formal) to receive, obtain; (informal) to get. danh từ/động từ: danh từ chỉ lĩnh vực, phạm vi; động từ chỉ hành động nhận lấy. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ việc nhận, tiếp nhận hoặc chịu trách nhiệm; danh từ chỉ khu vực công việc hay chuyên môn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, công sở khi nói nhận tài liệu, nhiệm vụ; dùng (informal) “to get” khi nói chuyện thân mật.
lĩnh — (formal) to receive, obtain; (informal) to get. danh từ/động từ: danh từ chỉ lĩnh vực, phạm vi; động từ chỉ hành động nhận lấy. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ việc nhận, tiếp nhận hoặc chịu trách nhiệm; danh từ chỉ khu vực công việc hay chuyên môn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, công sở khi nói nhận tài liệu, nhiệm vụ; dùng (informal) “to get” khi nói chuyện thân mật.
