Linh cẩu

Linh cẩu(Danh từ)
Chó hoang dã thuộc họ chó sói, lông màu xám có đốm đen và bờm trên lưng, chân sau ngắn hơn chân trước, ăn thịt động vật
A wild dog-like mammal (hyena) with gray fur and black spots, a mane along its back, shorter hind legs than front legs, and a diet that includes meat (carnivorous)
鬣狗是一种食肉动物,毛色灰暗,有黑斑,后腿较短。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
linh cẩu — (formal) hyena, (informal) không có; danh từ. Danh từ chỉ loài thú ăn thịt có vóc dáng giống chó, răng cắn khỏe, thường sống bầy ở châu Phi và châu Á; nổi tiếng kêu cười và săn mồi theo nhóm. Dùng từ chính thức trong văn viết khoa học, báo chí; trong giao tiếp hàng ngày có thể chỉ gọi chung là “chó hoang” nếu cần miêu tả đơn giản, không mang tính chuyên môn.
linh cẩu — (formal) hyena, (informal) không có; danh từ. Danh từ chỉ loài thú ăn thịt có vóc dáng giống chó, răng cắn khỏe, thường sống bầy ở châu Phi và châu Á; nổi tiếng kêu cười và săn mồi theo nhóm. Dùng từ chính thức trong văn viết khoa học, báo chí; trong giao tiếp hàng ngày có thể chỉ gọi chung là “chó hoang” nếu cần miêu tả đơn giản, không mang tính chuyên môn.
