Lính chiến

Lính chiến (Danh từ)
Lính trực tiếp chiến đấu
Combat soldier — a soldier who fights directly on the battlefield (infantry or front-line troops)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lính chiến: war soldier (formal) / fighter, combatant (informal). Danh từ chỉ người tham gia trực tiếp vào hoạt động chiến đấu. Nghĩa phổ biến là binh sĩ chiến đấu trên chiến trường hoặc thành viên trong lực lượng vũ trang tham gia trận đánh. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, văn bản quân sự hoặc báo chí; dùng informal khi nói hàng ngày, kể chuyện, hoặc nhấn mạnh vai trò chiến đấu của một cá nhân.
lính chiến: war soldier (formal) / fighter, combatant (informal). Danh từ chỉ người tham gia trực tiếp vào hoạt động chiến đấu. Nghĩa phổ biến là binh sĩ chiến đấu trên chiến trường hoặc thành viên trong lực lượng vũ trang tham gia trận đánh. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, văn bản quân sự hoặc báo chí; dùng informal khi nói hàng ngày, kể chuyện, hoặc nhấn mạnh vai trò chiến đấu của một cá nhân.
