ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lính chiến trong tiếng Anh

Lính chiến

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lính chiến (Danh từ)

01

Lính trực tiếp chiến đấu

Combat soldier — a soldier who fights directly on the battlefield (infantry or front-line troops)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lính chiến/

lính chiến: war soldier (formal) / fighter, combatant (informal). Danh từ chỉ người tham gia trực tiếp vào hoạt động chiến đấu. Nghĩa phổ biến là binh sĩ chiến đấu trên chiến trường hoặc thành viên trong lực lượng vũ trang tham gia trận đánh. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, văn bản quân sự hoặc báo chí; dùng informal khi nói hàng ngày, kể chuyện, hoặc nhấn mạnh vai trò chiến đấu của một cá nhân.

lính chiến: war soldier (formal) / fighter, combatant (informal). Danh từ chỉ người tham gia trực tiếp vào hoạt động chiến đấu. Nghĩa phổ biến là binh sĩ chiến đấu trên chiến trường hoặc thành viên trong lực lượng vũ trang tham gia trận đánh. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, văn bản quân sự hoặc báo chí; dùng informal khi nói hàng ngày, kể chuyện, hoặc nhấn mạnh vai trò chiến đấu của một cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.