Lính cứu hỏa

Lính cứu hỏa (Danh từ)
Người làm nghề chữa cháy, cứu người và tài sản khỏi tai nạn, cháy nổ.
A person whose job is to extinguish fires and rescue people and property from accidents and fires.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Lính cứu hỏa" trong tiếng Anh thường được dịch là "firefighter" (formal). Đây là danh từ chỉ người làm nhiệm vụ chữa cháy và cứu hộ. Từ này dùng phổ biến trong cả văn viết và giao tiếp thông thường. Trong bối cảnh chính thức hoặc trang trọng, "firefighter" được ưu tiên sử dụng để chỉ vai trò chuyên nghiệp và trách nhiệm nghề nghiệp của lính cứu hỏa.
"Lính cứu hỏa" trong tiếng Anh thường được dịch là "firefighter" (formal). Đây là danh từ chỉ người làm nhiệm vụ chữa cháy và cứu hộ. Từ này dùng phổ biến trong cả văn viết và giao tiếp thông thường. Trong bối cảnh chính thức hoặc trang trọng, "firefighter" được ưu tiên sử dụng để chỉ vai trò chuyên nghiệp và trách nhiệm nghề nghiệp của lính cứu hỏa.
