Linh tinh

Linh tinh(Tính từ)
Nhiều nhưng lặt vặt, không đáng kể, ít có giá trị
Trivial; miscellaneous; small and unimportant — things that are many but petty, not worth much
琐碎的; 微不足道的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tính chất tuỳ tiện, không đúng nơi đúng chỗ
Random; careless; inappropriate — describes something done without thought or propriety, not suitable for the time/place (e.g., random talk, careless actions).
随便; 不合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
linh tinh — (informal) miscellaneous, trivial; (formal) trivialities. Tính từ/khả năng dùng như danh từ chỉ những thứ không quan trọng hoặc rối rắm. Nghĩa phổ biến: vật hoặc việc lặt vặt, không đáng kể, lộn xộn. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; dùng dạng formal khi viết hoặc khi muốn lịch sự, trang trọng hơn, tránh thể hiện thiếu nghiêm túc.
linh tinh — (informal) miscellaneous, trivial; (formal) trivialities. Tính từ/khả năng dùng như danh từ chỉ những thứ không quan trọng hoặc rối rắm. Nghĩa phổ biến: vật hoặc việc lặt vặt, không đáng kể, lộn xộn. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; dùng dạng formal khi viết hoặc khi muốn lịch sự, trang trọng hơn, tránh thể hiện thiếu nghiêm túc.
