Lính trơn

Lính trơn(Danh từ)
Lính thường, lính không được trang bị vũ khí hay không thuộc lực lượng đặc biệt, trực tiếp tham gia chiến đấu hoặc phục vụ trong quân đội dưới hình thức thông thường.
Ordinary soldier; a regular enlisted service member who is not specially trained or armed as a specialist or member of elite forces — a rank-and-file soldier serving in the usual, non-specialized capacity.
普通士兵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lính trơn — (informal) “rank-and-file soldier” hoặc “ordinary soldier”; không có dạng formal phổ biến khác. Danh từ: chỉ người lính không giữ chức vụ chỉ huy, thuộc hàng ngũ bình thường. Định nghĩa ngắn: lính phục vụ nhiệm vụ cơ bản, không có cấp trên chuyên môn. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngữ cảnh thân mật, báo chí hoặc lịch sử để nhấn mạnh sự bình dân; tránh trong văn bản hành chính hoặc khi cần thuật ngữ chính thức.
lính trơn — (informal) “rank-and-file soldier” hoặc “ordinary soldier”; không có dạng formal phổ biến khác. Danh từ: chỉ người lính không giữ chức vụ chỉ huy, thuộc hàng ngũ bình thường. Định nghĩa ngắn: lính phục vụ nhiệm vụ cơ bản, không có cấp trên chuyên môn. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngữ cảnh thân mật, báo chí hoặc lịch sử để nhấn mạnh sự bình dân; tránh trong văn bản hành chính hoặc khi cần thuật ngữ chính thức.
