Linh vật

Linh vật(Danh từ)
Vật thiêng, theo quan niệm mê tín.
A sacred or spirit animal/object believed to bring protection or good luck (a totem or mascot worshipped as a guardian)
神圣动物或物体,象征保护和好运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
linh vật — mascot (formal) / talisman, spirit icon (informal). danh từ. Danh từ chỉ biểu tượng hoặc vật tượng trưng được tin là mang ý nghĩa may mắn, bảo hộ hoặc đại diện cho một tổ chức, sự kiện, đội nhóm. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, báo chí hoặc giới thiệu sự kiện; dùng informal khi miêu tả đồ vật, đồ lưu niệm hoặc cách nói thân mật về biểu tượng mang tính tâm linh.
linh vật — mascot (formal) / talisman, spirit icon (informal). danh từ. Danh từ chỉ biểu tượng hoặc vật tượng trưng được tin là mang ý nghĩa may mắn, bảo hộ hoặc đại diện cho một tổ chức, sự kiện, đội nhóm. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, báo chí hoặc giới thiệu sự kiện; dùng informal khi miêu tả đồ vật, đồ lưu niệm hoặc cách nói thân mật về biểu tượng mang tính tâm linh.
