ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Linh vật trong tiếng Anh

Linh vật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linh vật(Danh từ)

01

Vật thiêng, theo quan niệm mê tín.

A sacred or spirit animal/object believed to bring protection or good luck (a totem or mascot worshipped as a guardian)

神圣动物或物体,象征保护和好运

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/linh vật/

linh vật — mascot (formal) / talisman, spirit icon (informal). danh từ. Danh từ chỉ biểu tượng hoặc vật tượng trưng được tin là mang ý nghĩa may mắn, bảo hộ hoặc đại diện cho một tổ chức, sự kiện, đội nhóm. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, báo chí hoặc giới thiệu sự kiện; dùng informal khi miêu tả đồ vật, đồ lưu niệm hoặc cách nói thân mật về biểu tượng mang tính tâm linh.

linh vật — mascot (formal) / talisman, spirit icon (informal). danh từ. Danh từ chỉ biểu tượng hoặc vật tượng trưng được tin là mang ý nghĩa may mắn, bảo hộ hoặc đại diện cho một tổ chức, sự kiện, đội nhóm. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản chính thức, báo chí hoặc giới thiệu sự kiện; dùng informal khi miêu tả đồ vật, đồ lưu niệm hoặc cách nói thân mật về biểu tượng mang tính tâm linh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.