Linh vị

Linh vị(Danh từ)
Bài vị thờ người mới chết
Ancestral tablet (a wooden tablet bearing the name of a deceased person, placed on an altar for worship)
祭牌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
linh vị: (spiritual taste; sacred flavor) (formal). Danh từ. Linh vị chỉ cảm nhận tinh tế, ý nghĩa tinh thần hoặc giá trị thiêng liêng gợi lên bởi một sự vật, trải nghiệm hoặc nghi lễ; thường nhấn mạnh sự trang nghiêm và xúc cảm sâu sắc. Dùng trong văn viết, tôn giáo hoặc văn hóa khi nói về chiều kích thiêng liêng, trong khi hiếm khi có dạng thân mật; không dùng cho ngôn ngữ đời thường hay miêu tả vị giác hàng ngày.
linh vị: (spiritual taste; sacred flavor) (formal). Danh từ. Linh vị chỉ cảm nhận tinh tế, ý nghĩa tinh thần hoặc giá trị thiêng liêng gợi lên bởi một sự vật, trải nghiệm hoặc nghi lễ; thường nhấn mạnh sự trang nghiêm và xúc cảm sâu sắc. Dùng trong văn viết, tôn giáo hoặc văn hóa khi nói về chiều kích thiêng liêng, trong khi hiếm khi có dạng thân mật; không dùng cho ngôn ngữ đời thường hay miêu tả vị giác hàng ngày.
