Lĩnh vực

Lĩnh vực(Danh từ)
Phạm vi hoạt động, nghiên cứu phân biệt với các phạm vi hoạt động, nghiên cứu khác
Area of activity or study; a particular field or domain distinct from other fields (e.g., a field of research, work, or expertise).
领域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lĩnh vực: (formal) field; (informal) area — danh từ. Danh từ chỉ phạm vi hoạt động, chuyên môn hoặc ngành nghề mà một người, tổ chức hoặc hoạt động thuộc về, ví dụ khoa học, kinh doanh, nghệ thuật. Dùng từ trang trọng 'field' khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc giới thiệu nghề nghiệp; có thể dùng 'area' trong giao tiếp thông thường, hội thoại hoặc khi nói chung về phạm vi quan tâm.
lĩnh vực: (formal) field; (informal) area — danh từ. Danh từ chỉ phạm vi hoạt động, chuyên môn hoặc ngành nghề mà một người, tổ chức hoặc hoạt động thuộc về, ví dụ khoa học, kinh doanh, nghệ thuật. Dùng từ trang trọng 'field' khi nói trong văn bản chuyên môn hoặc giới thiệu nghề nghiệp; có thể dùng 'area' trong giao tiếp thông thường, hội thoại hoặc khi nói chung về phạm vi quan tâm.
