ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Liveshow trong tiếng Anh

Liveshow

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liveshow(Danh từ)

01

Chương trình biểu diễn ca nhạc sống động, trực tiếp và có quy mô lớn, thường của một ca sĩ

A live music performance or concert, usually large-scale and performed in front of an audience by a singer or band

现场音乐会

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/liveshow/

Liveshow (informal: live show; formal: live performance) — danh từ. Liveshow là chương trình trình diễn trực tiếp, thường của ca sĩ hoặc nghệ sĩ, phát sóng trực tiếp qua internet hoặc trên sân khấu. Dùng “live show” khi nói thân mật, quảng cáo trên mạng xã hội; dùng “live performance” hoặc “buổi biểu diễn trực tiếp” trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc hợp đồng.

Liveshow (informal: live show; formal: live performance) — danh từ. Liveshow là chương trình trình diễn trực tiếp, thường của ca sĩ hoặc nghệ sĩ, phát sóng trực tiếp qua internet hoặc trên sân khấu. Dùng “live show” khi nói thân mật, quảng cáo trên mạng xã hội; dùng “live performance” hoặc “buổi biểu diễn trực tiếp” trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc hợp đồng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.