Lờ

Lờ(Danh từ)
Đồ đan bằng tre nứa, miệng có hom, dùng đặt ở chỗ nước đứng để nhử bắt tôm cá
A small conical trap made of woven bamboo or reeds with a funnel-shaped opening, placed in still water to lure and catch fish or shrimp
竹制捕虾鱼的笼子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lờ(Động từ)
Làm ra vẻ không để ý, không biết hay cố ý không nhớ
To pretend not to notice or to act as if you don’t know or remember (intentionally ignoring something)
装作不见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lờ(Tính từ)
Bị vẩn, bị mờ, không còn sáng, trong
Cloudy; dull; not clear or bright (used to describe something that is no longer clear or transparent)
模糊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lờ — English: (formal) ignore, neglect; (informal) give someone the cold shoulder. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động không chú ý hoặc phớt lờ ai/cái gì, không phản hồi hoặc bỏ qua. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thái độ vô ý thức hoặc thiếu quan tâm trong văn viết; dùng dạng thân mật khi mô tả hành vi xã hội trong giao tiếp hàng ngày.
lờ — English: (formal) ignore, neglect; (informal) give someone the cold shoulder. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động không chú ý hoặc phớt lờ ai/cái gì, không phản hồi hoặc bỏ qua. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thái độ vô ý thức hoặc thiếu quan tâm trong văn viết; dùng dạng thân mật khi mô tả hành vi xã hội trong giao tiếp hàng ngày.
