ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lờ trong tiếng Anh

Lờ

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lờ(Danh từ)

01

Đồ đan bằng tre nứa, miệng có hom, dùng đặt ở chỗ nước đứng để nhử bắt tôm cá

A small conical trap made of woven bamboo or reeds with a funnel-shaped opening, placed in still water to lure and catch fish or shrimp

竹制捕虾鱼的笼子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lờ(Động từ)

01

Làm ra vẻ không để ý, không biết hay cố ý không nhớ

To pretend not to notice or to act as if you don’t know or remember (intentionally ignoring something)

装作不见

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lờ(Tính từ)

01

Bị vẩn, bị mờ, không còn sáng, trong

Cloudy; dull; not clear or bright (used to describe something that is no longer clear or transparent)

模糊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lờ/

lờ — English: (formal) ignore, neglect; (informal) give someone the cold shoulder. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động không chú ý hoặc phớt lờ ai/cái gì, không phản hồi hoặc bỏ qua. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thái độ vô ý thức hoặc thiếu quan tâm trong văn viết; dùng dạng thân mật khi mô tả hành vi xã hội trong giao tiếp hàng ngày.

lờ — English: (formal) ignore, neglect; (informal) give someone the cold shoulder. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động không chú ý hoặc phớt lờ ai/cái gì, không phản hồi hoặc bỏ qua. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói về thái độ vô ý thức hoặc thiếu quan tâm trong văn viết; dùng dạng thân mật khi mô tả hành vi xã hội trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.