Lơ

Lơ(Danh từ)
Nước có hoà một loại hoá chất tạo thành dung dịch có màu xanh rất nhạt, thường dùng để nhúng quần áo trắng sau khi giặt cho có màu đẹp hơn
A diluted blue-colored chemical solution used to dip white clothes after washing so they look whiter and brighter (also called bluing)
稀释的蓝色化学溶液
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lơ xe [nói tắt]
Bus conductor (colloquial, short for “lơ xe” — the person who collects fares and assists passengers on a bus)
公交车售票员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lơ(Động từ)
Làm cho quần áo trắng có màu xanh nhạt bằng cách nhúng vào nước lơ
To give white clothes a pale blue tint by dipping them into a bluish water (to brighten or whiten laundry)
将白衣服浸入蓝水中,变成淡蓝色。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm ra vẻ không nhìn thấy, không nghe thấy, coi như không hay biết gì
To pretend not to see or hear; to act as if you don't know or notice something
装作没看见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lơ(Tính từ)
Có màu xanh nhạt như màu nước lơ
Pale blue or light blue (having a pale, watery blue color)
淡蓝色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lơ: English translation (informal) “absent-minded/spacey” and (formal) “indifferent/neglectful”. Từ loại: tính từ/động từ miêu tả trạng thái hoặc hành vi. Định nghĩa ngắn: chỉ người thiếu tập trung, hời hợt hoặc thờ ơ không chú ý đến chi tiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để mô tả người mất tập trung; dùng (formal) khi nói về thái độ thiếu trách nhiệm trong văn viết hoặc trao đổi trang trọng.
lơ: English translation (informal) “absent-minded/spacey” and (formal) “indifferent/neglectful”. Từ loại: tính từ/động từ miêu tả trạng thái hoặc hành vi. Định nghĩa ngắn: chỉ người thiếu tập trung, hời hợt hoặc thờ ơ không chú ý đến chi tiết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để mô tả người mất tập trung; dùng (formal) khi nói về thái độ thiếu trách nhiệm trong văn viết hoặc trao đổi trang trọng.
