ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lõ trong tiếng Anh

Lõ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lõ(Tính từ)

01

[đầu xương hoặc mũi] cao gồ hẳn lên

Projecting; protruding (describing a bone or nose that sticks out prominently)

突出的; 高耸的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lõ/

lõ: (formal) “to be hollow” / “cavity”; (informal) “to holler out” không phổ biến. Danh từ/động từ: danh từ chỉ khoảng trống rỗng bên trong, động từ chỉ hành động làm cho trở nên rỗng. Nghĩa phổ biến: phần lõ bên trong của vật thể hoặc khoang rỗng. Hướng dùng: dùng dạng danh từ trong văn viết, động từ khi mô tả hành động; không dùng thay cho các từ trang trọng hơn như “rỗng” trong văn bản chính thức.

lõ: (formal) “to be hollow” / “cavity”; (informal) “to holler out” không phổ biến. Danh từ/động từ: danh từ chỉ khoảng trống rỗng bên trong, động từ chỉ hành động làm cho trở nên rỗng. Nghĩa phổ biến: phần lõ bên trong của vật thể hoặc khoang rỗng. Hướng dùng: dùng dạng danh từ trong văn viết, động từ khi mô tả hành động; không dùng thay cho các từ trang trọng hơn như “rỗng” trong văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.