Lọ

Lọ(Danh từ)
Đồ đựng bằng thuỷ tinh hoặc sành, sứ, v.v., cổ thấp, đáy thường rộng hơn miệng
A jar — a container (often made of glass, pottery, or porcelain) with a relatively short neck and a mouth usually narrower than its wide base, used for holding food, liquids, or other items.
罐,瓶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) bottle; (informal) jar/container. danh từ. Lọ là vật chứa nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa dùng để đựng chất lỏng, thuốc, dầu, hoa hay đồ trang điểm. Lọ nhấn mạnh hình dạng nhỏ, miệng hẹp; lọ thuốc, lọ thủy tinh. Dùng từ (formal) khi nói văn viết, mô tả chính xác sản phẩm; dùng (informal) khi nói đời thường hoặc thay thế cho các loại hũ, chai không phân biệt kỹ thuật.
(formal) bottle; (informal) jar/container. danh từ. Lọ là vật chứa nhỏ bằng thủy tinh hoặc nhựa dùng để đựng chất lỏng, thuốc, dầu, hoa hay đồ trang điểm. Lọ nhấn mạnh hình dạng nhỏ, miệng hẹp; lọ thuốc, lọ thủy tinh. Dùng từ (formal) khi nói văn viết, mô tả chính xác sản phẩm; dùng (informal) khi nói đời thường hoặc thay thế cho các loại hũ, chai không phân biệt kỹ thuật.
