ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lỗ châu mai trong tiếng Anh

Lỗ châu mai

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lỗ châu mai(Danh từ)

01

Lỗ ở thành công sự để bắn súng từ trong công sự ra ngoài

Loophole; an opening in a fortification wall for firing weapons from inside to the outside.

射击孔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lỗ châu mai/

lỗ châu mai — English: (formal) earlobe; (informal) lỗ tai dưới — danh từ. Là phần mềm, hình tròn phía dưới vành tai nối tai với má, thường dùng để đeo khuyên. Dùng từ formal khi mô tả giải phẫu, y tế hoặc văn viết, còn informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả trang sức hay hỏi chỗ đeo khuyên một cách thân mật.

lỗ châu mai — English: (formal) earlobe; (informal) lỗ tai dưới — danh từ. Là phần mềm, hình tròn phía dưới vành tai nối tai với má, thường dùng để đeo khuyên. Dùng từ formal khi mô tả giải phẫu, y tế hoặc văn viết, còn informal phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả trang sức hay hỏi chỗ đeo khuyên một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.