Lô-cốt

Lô-cốt(Danh từ)
Công sự để phòng ngự, cố thủ (từ tiếng Pháp blockaus)
Blockhouse; bunker — a reinforced defensive structure used for protection and defense (from French 'blockhaus').
防御工事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người có tư tưởng bảo thủ
A person with a narrow-minded, conservative attitude; someone who is resistant to new ideas or change
保守的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lô-cốt: English (formal) “guard post, pillbox”; (informal) “blockhouse”. Danh từ. Lô-cốt là công trình nhỏ kiên cố để canh gác hoặc bảo vệ, thường bằng bê tông hoặc kim loại. Dùng từ chính thức khi nói về công trình quân sự, an ninh hoặc trong văn viết; dùng dạng thông dụng, hơi phong cách nói dân dã khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả khung cảnh một cách giản dị.
Lô-cốt: English (formal) “guard post, pillbox”; (informal) “blockhouse”. Danh từ. Lô-cốt là công trình nhỏ kiên cố để canh gác hoặc bảo vệ, thường bằng bê tông hoặc kim loại. Dùng từ chính thức khi nói về công trình quân sự, an ninh hoặc trong văn viết; dùng dạng thông dụng, hơi phong cách nói dân dã khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả khung cảnh một cách giản dị.
