ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lô-cốt trong tiếng Anh

Lô-cốt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lô-cốt(Danh từ)

01

Công sự để phòng ngự, cố thủ (từ tiếng Pháp blockaus)

Blockhouse; bunker — a reinforced defensive structure used for protection and defense (from French 'blockhaus').

防御工事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người có tư tưởng bảo thủ

A person with a narrow-minded, conservative attitude; someone who is resistant to new ideas or change

保守的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lô-cốt/

Lô-cốt: English (formal) “guard post, pillbox”; (informal) “blockhouse”. Danh từ. Lô-cốt là công trình nhỏ kiên cố để canh gác hoặc bảo vệ, thường bằng bê tông hoặc kim loại. Dùng từ chính thức khi nói về công trình quân sự, an ninh hoặc trong văn viết; dùng dạng thông dụng, hơi phong cách nói dân dã khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả khung cảnh một cách giản dị.

Lô-cốt: English (formal) “guard post, pillbox”; (informal) “blockhouse”. Danh từ. Lô-cốt là công trình nhỏ kiên cố để canh gác hoặc bảo vệ, thường bằng bê tông hoặc kim loại. Dùng từ chính thức khi nói về công trình quân sự, an ninh hoặc trong văn viết; dùng dạng thông dụng, hơi phong cách nói dân dã khi giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả khung cảnh một cách giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.