ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lỗ đầu trong tiếng Anh

Lỗ đầu

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lỗ đầu (Trạng từ)

01

Thủng đầu

Pierced through the top; having a hole at the top (e.g., ‘the top is pierced’ or ‘punctured through the head/top’)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lỗ đầu/

lỗ đầu — English: "leader hole" (formal) hoặc không có dạng thông dụng khác. Danh từ. Lỗ đầu chỉ vị trí hoặc lỗ ban đầu trên một vật để bắt đầu khoan, lắp vít hoặc dẫn hướng cho các thao tác cơ khí, xây dựng. Dùng thuật ngữ kỹ thuật trong tài liệu, bản vẽ hoặc hướng dẫn; giữ dạng formal khi viết học thuật, kỹ thuật; chỉ dùng cách nói giản lược trong giao tiếp hàng ngày với thợ khi ngữ cảnh đã rõ.

lỗ đầu — English: "leader hole" (formal) hoặc không có dạng thông dụng khác. Danh từ. Lỗ đầu chỉ vị trí hoặc lỗ ban đầu trên một vật để bắt đầu khoan, lắp vít hoặc dẫn hướng cho các thao tác cơ khí, xây dựng. Dùng thuật ngữ kỹ thuật trong tài liệu, bản vẽ hoặc hướng dẫn; giữ dạng formal khi viết học thuật, kỹ thuật; chỉ dùng cách nói giản lược trong giao tiếp hàng ngày với thợ khi ngữ cảnh đã rõ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.