Lỗ đầu

Lỗ đầu (Trạng từ)
Thủng đầu
Pierced through the top; having a hole at the top (e.g., ‘the top is pierced’ or ‘punctured through the head/top’)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lỗ đầu — English: "leader hole" (formal) hoặc không có dạng thông dụng khác. Danh từ. Lỗ đầu chỉ vị trí hoặc lỗ ban đầu trên một vật để bắt đầu khoan, lắp vít hoặc dẫn hướng cho các thao tác cơ khí, xây dựng. Dùng thuật ngữ kỹ thuật trong tài liệu, bản vẽ hoặc hướng dẫn; giữ dạng formal khi viết học thuật, kỹ thuật; chỉ dùng cách nói giản lược trong giao tiếp hàng ngày với thợ khi ngữ cảnh đã rõ.
lỗ đầu — English: "leader hole" (formal) hoặc không có dạng thông dụng khác. Danh từ. Lỗ đầu chỉ vị trí hoặc lỗ ban đầu trên một vật để bắt đầu khoan, lắp vít hoặc dẫn hướng cho các thao tác cơ khí, xây dựng. Dùng thuật ngữ kỹ thuật trong tài liệu, bản vẽ hoặc hướng dẫn; giữ dạng formal khi viết học thuật, kỹ thuật; chỉ dùng cách nói giản lược trong giao tiếp hàng ngày với thợ khi ngữ cảnh đã rõ.
