Lỡ dở

Lỡ dở (Tính từ)
Dở dang, chưa trọn vẹn
Unfinished; incomplete — describes something that was left undone or not brought to completion (e.g., an unfinished project, plan, or relationship).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lỡ dở — (informal) “unfinished; incomplete; ruined” và (formal) “incomplete; abortive”. Tính từ: diễn tả việc gì không hoàn thành, dang dở hoặc bị hỏng giữa chừng. Định nghĩa ngắn: tình trạng công việc, kế hoạch hoặc mối quan hệ bị gián đoạn, chưa đạt kết quả. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả cảm xúc thất vọng.
lỡ dở — (informal) “unfinished; incomplete; ruined” và (formal) “incomplete; abortive”. Tính từ: diễn tả việc gì không hoàn thành, dang dở hoặc bị hỏng giữa chừng. Định nghĩa ngắn: tình trạng công việc, kế hoạch hoặc mối quan hệ bị gián đoạn, chưa đạt kết quả. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày và miêu tả cảm xúc thất vọng.
