ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lô-gích trong tiếng Anh

Lô-gích

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lô-gích(Danh từ)

01

Khoa học nghiên cứu các quy luật và hình thức của tư duy, sự suy luận (phiên âm từ tiếng Anh logic)

Logic — the study of the rules and forms of thinking and reasoning

逻辑是思维和推理的规则与形式的研究。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Suy luận chặt chẽ giữa các ý, các hiện tượng

Logic — clear, reasoned thinking that links ideas or events together; the process of drawing sound conclusions from given facts or observations.

逻辑 - 清晰、有理性的思考过程

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lô-gích(Tính từ)

01

Hợp với quy luật tư duy

Logical — conforming to the rules of reasoning; reasonable and sensible according to common thinking

合乎逻辑的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lô-gích/

lô-gích: (formal) logical, (informal) logic; tính từ/tính từ chỉ cách suy nghĩ hợp lý. Nghĩa chính: diễn tả tư duy, lập luận hoặc cấu trúc phù hợp với quy tắc suy luận và hợp lý. Dùng dạng chính thức khi viết học thuật, kỹ thuật hoặc thảo luận luận lý; dùng dạng thông dụng “logic” trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh hoặc giải thích không chính thức.

lô-gích: (formal) logical, (informal) logic; tính từ/tính từ chỉ cách suy nghĩ hợp lý. Nghĩa chính: diễn tả tư duy, lập luận hoặc cấu trúc phù hợp với quy tắc suy luận và hợp lý. Dùng dạng chính thức khi viết học thuật, kỹ thuật hoặc thảo luận luận lý; dùng dạng thông dụng “logic” trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh hoặc giải thích không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.