Lô-gích

Lô-gích(Danh từ)
Khoa học nghiên cứu các quy luật và hình thức của tư duy, sự suy luận (phiên âm từ tiếng Anh logic)
Logic — the study of the rules and forms of thinking and reasoning
逻辑是思维和推理的规则与形式的研究。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Suy luận chặt chẽ giữa các ý, các hiện tượng
Logic — clear, reasoned thinking that links ideas or events together; the process of drawing sound conclusions from given facts or observations.
逻辑 - 清晰、有理性的思考过程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lô-gích(Tính từ)
Hợp với quy luật tư duy
Logical — conforming to the rules of reasoning; reasonable and sensible according to common thinking
合乎逻辑的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lô-gích: (formal) logical, (informal) logic; tính từ/tính từ chỉ cách suy nghĩ hợp lý. Nghĩa chính: diễn tả tư duy, lập luận hoặc cấu trúc phù hợp với quy tắc suy luận và hợp lý. Dùng dạng chính thức khi viết học thuật, kỹ thuật hoặc thảo luận luận lý; dùng dạng thông dụng “logic” trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh hoặc giải thích không chính thức.
lô-gích: (formal) logical, (informal) logic; tính từ/tính từ chỉ cách suy nghĩ hợp lý. Nghĩa chính: diễn tả tư duy, lập luận hoặc cấu trúc phù hợp với quy tắc suy luận và hợp lý. Dùng dạng chính thức khi viết học thuật, kỹ thuật hoặc thảo luận luận lý; dùng dạng thông dụng “logic” trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh hoặc giải thích không chính thức.
