Lọ lem

Lọ lem (Tính từ)
Có nhiều vết nhọ, trông lem luốc
Dirty-looking, stained, or smudged — appearing messy or unkempt because of many spots or smears
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) Cinderella / (informal) lọ lem là danh từ chỉ nhân vật cổ tích và người phụ nữ bị bỏ rơi rồi trở nên xinh đẹp, thành công. Danh từ dùng để chỉ người có hoàn cảnh khốn khó nhưng được cứu giúp hoặc thay đổi số phận. Dùng (formal) khi giới thiệu câu chuyện, dịch sách hoặc giảng dạy; dùng (informal) khi nói thân mật, ví von ai đó trải qua bước ngoặt bất ngờ trong đời.
(formal) Cinderella / (informal) lọ lem là danh từ chỉ nhân vật cổ tích và người phụ nữ bị bỏ rơi rồi trở nên xinh đẹp, thành công. Danh từ dùng để chỉ người có hoàn cảnh khốn khó nhưng được cứu giúp hoặc thay đổi số phận. Dùng (formal) khi giới thiệu câu chuyện, dịch sách hoặc giảng dạy; dùng (informal) khi nói thân mật, ví von ai đó trải qua bước ngoặt bất ngờ trong đời.
