Lộ liễu

Lộ liễu(Tính từ)
Lộ rõ ra, khiến người ngoài dễ dàng nhận thấy trong khi đáng lẽ phải kín đáo
Obvious or blatant — clearly noticeable or openly visible when it should be kept discreet (e.g., an action, remark, or sign that is too overt and easily seen by others).
明显的, 显而易见的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) blatant; (informal) obvious — tính từ. Tính từ chỉ hành vi, biểu hiện hoặc dấu hiệu rõ ràng đến mức khó che giấu, thường gây chú ý hoặc bị chỉ trích. Dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng khi mô tả hành vi hiển nhiên nhưng không tinh tế; trong cách nói thân mật có thể dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như “rõ ràng” để nhẹ nhàng hơn và tránh vẻ chỉ trích quá mạnh.
(formal) blatant; (informal) obvious — tính từ. Tính từ chỉ hành vi, biểu hiện hoặc dấu hiệu rõ ràng đến mức khó che giấu, thường gây chú ý hoặc bị chỉ trích. Dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng khi mô tả hành vi hiển nhiên nhưng không tinh tế; trong cách nói thân mật có thể dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như “rõ ràng” để nhẹ nhàng hơn và tránh vẻ chỉ trích quá mạnh.
