ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lộ liễu trong tiếng Anh

Lộ liễu

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lộ liễu(Tính từ)

01

Lộ rõ ra, khiến người ngoài dễ dàng nhận thấy trong khi đáng lẽ phải kín đáo

Obvious or blatant — clearly noticeable or openly visible when it should be kept discreet (e.g., an action, remark, or sign that is too overt and easily seen by others).

明显的, 显而易见的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lộ liễu/

(formal) blatant; (informal) obvious — tính từ. Tính từ chỉ hành vi, biểu hiện hoặc dấu hiệu rõ ràng đến mức khó che giấu, thường gây chú ý hoặc bị chỉ trích. Dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng khi mô tả hành vi hiển nhiên nhưng không tinh tế; trong cách nói thân mật có thể dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như “rõ ràng” để nhẹ nhàng hơn và tránh vẻ chỉ trích quá mạnh.

(formal) blatant; (informal) obvious — tính từ. Tính từ chỉ hành vi, biểu hiện hoặc dấu hiệu rõ ràng đến mức khó che giấu, thường gây chú ý hoặc bị chỉ trích. Dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng khi mô tả hành vi hiển nhiên nhưng không tinh tế; trong cách nói thân mật có thể dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn như “rõ ràng” để nhẹ nhàng hơn và tránh vẻ chỉ trích quá mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.