Lỗ lủng

Lỗ lủng(Danh từ)
Chỗ có lỗ thủng hoặc vết thủng trên bề mặt vật thể, làm mất sự liền lạc hoặc làm rách, hở ra.
A hole or puncture in the surface of something that breaks its continuity, creating an opening, tear, or gap
表面上的孔或裂缝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lỗ lủng — (hole; cavity) (informal) — danh từ. Lỗ nhỏ hoặc khe rỗng trên bề mặt, vật liệu hoặc cơ thể do mòn, đục hoặc tổn thương; thường chỉ chỗ trống dạng khoét. Dùng trong ngữ cảnh đời thường, mô tả hư hại vật lý, bề mặt hoặc da. Khi cần diễn đạt trang trọng hơn, dùng “lỗ hổng” hoặc “lỗ thủng” tùy hoàn cảnh kỹ thuật hoặc y tế.
lỗ lủng — (hole; cavity) (informal) — danh từ. Lỗ nhỏ hoặc khe rỗng trên bề mặt, vật liệu hoặc cơ thể do mòn, đục hoặc tổn thương; thường chỉ chỗ trống dạng khoét. Dùng trong ngữ cảnh đời thường, mô tả hư hại vật lý, bề mặt hoặc da. Khi cần diễn đạt trang trọng hơn, dùng “lỗ hổng” hoặc “lỗ thủng” tùy hoàn cảnh kỹ thuật hoặc y tế.
