ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lồ ô trong tiếng Anh

Lồ ô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lồ ô(Danh từ)

01

Tre to mọc ở rừng, thân thẳng, có thành mỏng

A tall, thin wild bamboo (a type of bamboo with straight, slender stems and thin walls)

一种细长的野生竹子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lồ ô/

lồ ô (no common English equivalent; roughly 'clumsy' or 'awkward' in informal use) — tính từ. Tính từ mô tả hành động hoặc phong thái vụng về, cồng kềnh, thiếu duyên dáng. Dùng trong văn nói, miêu tả chuyển động, ngoại hình hoặc vật thể gây cảm giác vụng về; không có dạng chính thức riêng biệt, nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng 'vụng về' hoặc 'cồng kềnh' khi cần lịch sự.

lồ ô (no common English equivalent; roughly 'clumsy' or 'awkward' in informal use) — tính từ. Tính từ mô tả hành động hoặc phong thái vụng về, cồng kềnh, thiếu duyên dáng. Dùng trong văn nói, miêu tả chuyển động, ngoại hình hoặc vật thể gây cảm giác vụng về; không có dạng chính thức riêng biệt, nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng 'vụng về' hoặc 'cồng kềnh' khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.