Lồ ô

Lồ ô(Danh từ)
Tre to mọc ở rừng, thân thẳng, có thành mỏng
A tall, thin wild bamboo (a type of bamboo with straight, slender stems and thin walls)
一种细长的野生竹子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lồ ô (no common English equivalent; roughly 'clumsy' or 'awkward' in informal use) — tính từ. Tính từ mô tả hành động hoặc phong thái vụng về, cồng kềnh, thiếu duyên dáng. Dùng trong văn nói, miêu tả chuyển động, ngoại hình hoặc vật thể gây cảm giác vụng về; không có dạng chính thức riêng biệt, nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng 'vụng về' hoặc 'cồng kềnh' khi cần lịch sự.
lồ ô (no common English equivalent; roughly 'clumsy' or 'awkward' in informal use) — tính từ. Tính từ mô tả hành động hoặc phong thái vụng về, cồng kềnh, thiếu duyên dáng. Dùng trong văn nói, miêu tả chuyển động, ngoại hình hoặc vật thể gây cảm giác vụng về; không có dạng chính thức riêng biệt, nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng 'vụng về' hoặc 'cồng kềnh' khi cần lịch sự.
