Lỗ rốn

Lỗ rốn(Danh từ)
Sẹo tròn, nhỏ giữa bụng người
Navel (also called belly button) — the small, round scar in the middle of a person’s abdomen left from the umbilical cord
肚脐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lỗ rốn — (formal) navel, umbilicus; (informal) belly button. Danh từ: chỉ vị trí lõm trên bụng nơi dây rốn nối thai nhi. Nghĩa phổ biến là phần da lõm trung tâm bụng. Dùng từ formal trong y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc mô tả giải phẫu; dùng informal khi nói đời thường, thân mật về cơ thể hoặc trang phục (ví dụ lộ vòng lỗ rốn).
lỗ rốn — (formal) navel, umbilicus; (informal) belly button. Danh từ: chỉ vị trí lõm trên bụng nơi dây rốn nối thai nhi. Nghĩa phổ biến là phần da lõm trung tâm bụng. Dùng từ formal trong y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc mô tả giải phẫu; dùng informal khi nói đời thường, thân mật về cơ thể hoặc trang phục (ví dụ lộ vòng lỗ rốn).
