ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lò sưởi trong tiếng Anh

Lò sưởi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lò sưởi(Danh từ)

01

Lò được đốt nóng để sưởi ấm

A device or structure that is heated to warm a room or space; a heater or fireplace used for heating

供暖装置

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lò sưởi/

lò sưởi: (formal) fireplace; (informal) heater — danh từ. Lò sưởi là thiết bị dùng để sinh nhiệt, làm ấm không gian trong nhà; thường dùng than, gỗ, điện hoặc gas. Dùng từ chính thức “fireplace” khi nói về cấu trúc truyền thống gắn trong phòng khách hoặc tài liệu, còn “heater” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cho thiết bị di động hoặc điện. Thường xuất hiện trong bối cảnh mùa lạnh và sinh hoạt gia đình.

lò sưởi: (formal) fireplace; (informal) heater — danh từ. Lò sưởi là thiết bị dùng để sinh nhiệt, làm ấm không gian trong nhà; thường dùng than, gỗ, điện hoặc gas. Dùng từ chính thức “fireplace” khi nói về cấu trúc truyền thống gắn trong phòng khách hoặc tài liệu, còn “heater” phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cho thiết bị di động hoặc điện. Thường xuất hiện trong bối cảnh mùa lạnh và sinh hoạt gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.