ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lộ thiên trong tiếng Anh

Lộ thiên

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lộ thiên(Tính từ)

01

Ở ngoài trời, không ở ngầm trong lòng đất hay không có gì che đậy

Out in the open; exposed to the outdoors or not covered/hidden (not underground or concealed)

露天

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lộ thiên/

lộ thiên — (formal) exposed, uncovered. (informal) open, out in the open. Tính từ: chỉ trạng thái bị để lộ hoặc không được che kín. Nghĩa phổ biến: vật, khu vực hoặc thông tin nằm trơ ra, không được che chắn hoặc giấu kín. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch tài liệu, báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày khi nói việc “bị lộ” hoặc công khai.

lộ thiên — (formal) exposed, uncovered. (informal) open, out in the open. Tính từ: chỉ trạng thái bị để lộ hoặc không được che kín. Nghĩa phổ biến: vật, khu vực hoặc thông tin nằm trơ ra, không được che chắn hoặc giấu kín. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch tài liệu, báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày khi nói việc “bị lộ” hoặc công khai.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.