Lộ thiên

Lộ thiên(Tính từ)
Ở ngoài trời, không ở ngầm trong lòng đất hay không có gì che đậy
Out in the open; exposed to the outdoors or not covered/hidden (not underground or concealed)
露天
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lộ thiên — (formal) exposed, uncovered. (informal) open, out in the open. Tính từ: chỉ trạng thái bị để lộ hoặc không được che kín. Nghĩa phổ biến: vật, khu vực hoặc thông tin nằm trơ ra, không được che chắn hoặc giấu kín. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch tài liệu, báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày khi nói việc “bị lộ” hoặc công khai.
lộ thiên — (formal) exposed, uncovered. (informal) open, out in the open. Tính từ: chỉ trạng thái bị để lộ hoặc không được che kín. Nghĩa phổ biến: vật, khu vực hoặc thông tin nằm trơ ra, không được che chắn hoặc giấu kín. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi dịch tài liệu, báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày khi nói việc “bị lộ” hoặc công khai.
