Lờ vờ

Lờ vờ(Tính từ)
Làm lấy lệ, không chuyên chú
Pretending to do something; doing something half-heartedly or without real attention (going through the motions)
敷衍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lờ vờ — (informal) “pretend” / “act like” (no common formal equivalent). Từ lóng, động từ chỉ hành động giả vờ, tỏ ra như thế nhưng không thực sự nghĩ hoặc làm vậy. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả người cố ý che giấu cảm xúc hoặc phản ứng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “giả vờ” hoặc “tỏ ra” khi cần lịch sự.
lờ vờ — (informal) “pretend” / “act like” (no common formal equivalent). Từ lóng, động từ chỉ hành động giả vờ, tỏ ra như thế nhưng không thực sự nghĩ hoặc làm vậy. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả người cố ý che giấu cảm xúc hoặc phản ứng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “giả vờ” hoặc “tỏ ra” khi cần lịch sự.
