Lơ xe

Lơ xe(Danh từ)
Người phụ cho tài xế xe khách, thường làm những việc như soát vé, thu tiền, xếp chỗ, v.v.
Conductor (on a passenger bus) — the person who assists the driver by checking tickets, collecting fares, arranging seating, etc.
乘务员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lơ xe — (formal) conductor; (informal) ticket collector: danh từ. Danh từ chỉ người làm nhiệm vụ kiểm soát vé, thu tiền, hướng dẫn hành khách và đảm bảo an toàn trên phương tiện công cộng như xe buýt, tàu hỏa. Dùng hình thức formal khi nói trong văn bản, giấy tờ hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện đời thường, miêu tả nhanh trong hội thoại, báo chí thân mật.
lơ xe — (formal) conductor; (informal) ticket collector: danh từ. Danh từ chỉ người làm nhiệm vụ kiểm soát vé, thu tiền, hướng dẫn hành khách và đảm bảo an toàn trên phương tiện công cộng như xe buýt, tàu hỏa. Dùng hình thức formal khi nói trong văn bản, giấy tờ hoặc giao tiếp lịch sự; dùng informal khi nói chuyện đời thường, miêu tả nhanh trong hội thoại, báo chí thân mật.
